
Bộ lọc khí nén vô trùng (Sterile) của OMI (lưu lượng 42 – 2.880 Sm³/h) loại bỏ vi sinh vật, mang lại khí nén vô trùng cho ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và y tế.

| Model | Flow rate (Sm³/h) | Flow rate (Sl/min) | Ø | Max. Pressure (bar) | Dimensions (L) mm | Dimensions (P) mm | Dimensions (H) mm | Replacement element |
| NES 33 | 42 | 700 | 1/2″ | 16 | 87 | 84 | 290 | ELEMENT SF 0042 BS |
| NES 36 | 105 | 1.75 | 1/2″ | 16 | 87 | 84 | 290 | ELEMENT SF 0105 BS |
| NES 39 | 150 | 2.5 | 1/2″ | 16 | 87 | 84 | 290 | ELEMENT SF 0150 BS |
| NES 53 | 270 | 4.5 | 1″ | 16 | 136 | 100 | 405 | ELEMENT SF 0270 BS |
| NES 58 | 360 | 6 | 1″ | 16 | 136 | 100 | 405 | ELEMENT SF 0360 BS |
| NES 68 | 720 | 12 | 1 1/2″ | 16 | 147 | 114 | 500 | ELEMENT SF 0720 BS |
| NES 73 | 1.08 | 18 | 2″ | 16 | 187 | 138 | 710 | ELEMENT SF 1080 BS |
| NES 78 | 1.44 | 24 | 2″ | 16 | 187 | 138 | 710 | ELEMENT SF 1440 BS |
| NES 86 | 2.16 | 36 | 3″ | 11 | 257 | 185 | 940 | ELEMENT SF 2160 BS |
| NES 88 | 2.88 | 48 | 3″ | 11 | 257 | 185 | 940 | ELEMENT SF 2880 BS |
| SPECIFICATIONS (ISO 8573.1) | |||||
| Particle removal (μ) | DOP penetration (%) | Recomm. air temp. (°C) | ΔP clean and dry (mbar) | ΔP change element (mbar) | Max sterilising temp. (°C) |
| 0,01 | ≤ 0,0001 | 50 | 100 | 350 | 138 (200 per NES) |
Máy sấy khí và thiết bị xử lý khí nén thương hiệu OMI (Italia) được phân phối bởi Công ty Thiết bị công nghiệp Á Đông. Liên hệ để được tư vấn model phù hợp.
![[Kiến thức] Vai trò của bộ lọc, bộ tách nước và van xả trong hệ thống khí nén](https://sullivan-palatek.vn/wp-content/uploads/2026/07/omi-sterile-filters-0-300x300.jpg)














