Bộ làm mát khí sau giải nhiệt gió OMI dòng RA/RA-P

Bộ làm mát khí sau (aftercooler) giải nhiệt gió dòng RA/RA-P của OMI (lưu lượng 60 – 4.500 m³/h) hạ nhiệt độ khí nén từ 120℃ xuống chỉ còn cao hơn nhiệt độ môi trường khoảng 3℃, tách bớt nước ngưng.

Bộ làm mát khí sau giải nhiệt gió OMI dòng RA/RA-P

Bộ làm mát khí sau (aftercooler) giải nhiệt gió dòng RA/RA-P của OMI (lưu lượng 60 – 4.500 m³/h) hạ nhiệt độ khí nén từ 120℃ xuống chỉ còn cao hơn nhiệt độ môi trường khoảng 3℃, tách bớt nước ngưng.

Đặc điểm nổi bật

  • Hạ nhiệt độ khí nén từ 120℃ xuống ~3℃ trên nhiệt độ môi trường
  • Giải nhiệt bằng gió, không cần nguồn nước làm mát
  • Tách bớt nước ngưng, giảm tải cho máy sấy
  • Dải lưu lượng 60 – 4.500 m³/h

Bộ làm mát khí sau giải nhiệt gió OMI dòng RA/RA-P

Bộ làm mát khí sau giải nhiệt gió OMI dòng RA/RA-P

Bộ làm mát khí sau giải nhiệt gió OMI dòng RA/RA-P

Thông số kỹ thuật & bảng model (Specifications & Catalogue)

ModelCodeFlow rate (l/min)Flow rate (m³/h)Flow rate (CFM)Max pressure (bar)Power consumption (W)Air flow fan capacity (Nm³/h)
RA 1002A.0060.G.0.0.0100060351620800
RA 2002A.0120.G.0.0.02000120711620800
RA 3002A.0180.G.0.0.03000180106161152980
RA 4002A.0240.G.0.0.04000240141161353790
RA 6502A.0390.G.0.0.06500390229166906500
RA 8002A.0480.G.0.0.08000480282166906500
RA 12002A.0720.G.0.0.012000720424167608200
RA 16002A.0960.G.0.0.016000960565167608200
RA 20002A.1200AG.0.0.02000012007061666012000
RA 25002A.1500AG.0.0.02500015008821666012000
RA 30002A.1800.G.0.0.030000180010591666012000
RA 40002A.2400.G.0.0.04000024001412162 x 7602 x 8200
RA 50002A.3000.G.0.0.05000030001765122 x 13002 x 13000
RA 65002A.3900.G.0.0.06500039002294123 x 13002 x 13000
RA 75002A.4500.G.0.0.07500045002647124 x 13002 x 13000
ModelCodeFlow rate (l/min)Flow rate (m³/h)Flow rate (CFM)Max pressure (bar)Air flow fan capacity (Nm³/h)
RA-P 1002A.0060.G.51000603516800
RA-P 2002A.0120.G.520001207116800
RA-P 4002A.0240.G.54000240141163790
RA-P 6502A.0390.G.56500390229166500
RA-P 8002A.0480.G.58000480282166500
RA-P 12002A.0720.G.512000720424168200
RA-P 20002A.1200AG.52000012007061612000
RA-P 16002A.0960.G.516000960565168200
RA-P 25002A.1500AG.52500015008821612000
RA-P 30002A.1800.G.530000180010591612000
RA-P 40002A.2400.G.54000024001412162 x 8200
RA-P 50002A.3000.G.55000030001765122 x 13000
RA-P 65002A.3900.G.56500039002294122 x 13000
RA-P 75002A.4500.G.57500045002647122 x 13000
ModelA (mm)B (mm)C (mm)D (mm)E (mm)Weight (Kg)Connections – IN (BSP)Connections – OUT (BSP)
RA 10600270955555120191″1″
RA 20600270955555120201″1″
RA 308202701145585120291″½1″½
RA 4010303301145675120321″½1″½
RA 659703601365655120512″1″½
RA 809653801405700120532″1″½
RA 12010004651555700165972″2″
RA 160120546517656751651202″½2″½
RA 200141049021207652002403″2″½
RA 250141049021207652002503″3″
RA 30020954902060935545280DN 100DN 100
RA 40024154902050935545300DN 100DN 100
RA 50032455602000980445310DN 125DN 125
RA 65032455602000980445390DN 125DN 125
RA 750332556521501155525390DN 150DN 150
ModelA (mm)B (mm)C (mm)D (mm)E (mm)Weight (Kg)Connections – IN (BSP)Connections – OUT (BSP)
RA-P 10600270955555120271″1″
RA-P 20600270955555120281″1″
RA-P 4010303301145675120351″½1″½
RA-P 6510303601365675210512″1″½
RA-P 8010303801405675210542″1″½
RA-P 120103065515556752101002″2″
RA-P 160103065517656752651202″½2″½
RA-P 200141049021207652002403″2″½
RA-P 250141049021207652002453″3″
RA-P 40022904902050945420310DN 100DN 100
RA-P 500324562020001020445380DN 125DN 125
RA-P 650324562020001020445380DN 125DN 125
RA-P 75033707712150980525390DN 150DN 150

Máy sấy khí và thiết bị xử lý khí nén thương hiệu OMI (Italia) được phân phối bởi Công ty Thiết bị công nghiệp Á Đông. Liên hệ để được tư vấn model phù hợp.