Thông số kỹ thuật máy thổi khí Roots Robuschi RBS (RBS 15 – RBS 225)

Dữ liệu kỹ thuật đầy đủ dòng RBS của Robuschi: lưu lượng, công suất, độ ồn, tiêu chuẩn vật liệu và kích thước lắp đặt — giữ nguyên số liệu gốc.

Thông số kỹ thuật máy thổi khí Roots Robuschi RBS — giải pháp chính hãng được Á Đông Group phân phối và tư vấn kỹ thuật tại Việt Nam.

Máy thổi khí Roots Robuschi được thiết kế cho vận chuyển khí hiệu suất cao ở ứng dụng áp suất và chân không. Trang này tổng hợp thông số hiệu năng của toàn dải RBS — từ model nhỏ gọn RBS 15 tới model công suất lớn RBS 205/225 — gồm lưu lượng, chênh áp, công suất động cơ, đặc tính âm học và tiêu chuẩn vật liệu.

Tổng quan hiệu năng

Toàn bộ dữ liệu dựa trên không khí ở điều kiện chuẩn (giữ nguyên):

  • Áp suất: 1,013 mbar
  • Nhiệt độ: 20°C
  • Độ ẩm: 50%
  • Khối lượng riêng: 1.2 kg/m³

Với khí phi tiêu chuẩn hoặc điều kiện vận hành khác, vui lòng liên hệ để được tính chọn.

Ký hiệu tham số (giữ nguyên)

  • Q1 (m³/min): Lưu lượng (Flow rate)
  • DT (°C): Độ tăng nhiệt (Temperature rise)
  • Nsof (kW): Công suất hấp thụ (Absorbed power)
  • Nmot (kW): Công suất động cơ khuyến nghị (Recommended motor power)
  • Lp(A) sc: Mức áp suất âm tại 1 m khi không có vỏ cách âm
  • Lp(A) cc: Mức áp suất âm tại 1 m khi có vỏ cách âm

Bảng model nổi bật (giữ nguyên dữ liệu gốc Robuschi)

Model Max Flow (m³/min) Max Nmot (kW) Max Lp(A) sc (dB)
RBS 15 4.6 7.5 87
RBS 25 5.8 7.5 90
RBS 35 8.9 15 92
RBS 45 12.7 30 95
RBS 55 17.3 45 101
RBS 65 24.2 55 107
RBS 75 28.5 75 103
RBS 85 42.0 110 106
RBS 95 46.3 90 102
RBS 105 60.3 118 105
RBS 115 72.0 142 102
RBS 125 92.5 180 105
RBS 126 130.5 110+ 106
RBS 135 111.5 132 96
RBS 145 162.0 355 105
RBS 155 201.5 500 100
RBS 165 179.4 251 106
RBS 175 242.3 475 113
RBS 205 263.3 522 109
RBS 225 398.8 546 109
Thông số kỹ thuật máy thổi khí Roots Robuschi RBS

Tiêu chuẩn vật liệu (giữ nguyên)

  • Rotor & trục: EN 1563 GJS 400-15, DIN 1696 0.7040, ASTM A536 GR 60-40-18
  • Thân & nắp: EN 1561 G250, DIN 1691 0.6020, ASTM A48 GR 30
  • Bánh răng: EN 10084 18NiCrMo5, DIN 17212 1.6523, ASTM A534 Cl 4720

Đặc tính âm học

Mức áp suất âm đo theo ISO 3746: không vỏ cách âm Lp(A) sc = 74–113 dB(A); có vỏ cách âm Lp(A) cc = <70–85 dB(A). Vỏ cách âm giảm 10–25 dB(A) tùy model và điều kiện vận hành.

Lắp đặt & kích thước (giữ nguyên)

  • Nhiệt độ khí đẩy tối đa: 150°C (160°C cho cấu hình R-F)
  • RPM tối thiểu: theo từng model; rủi ro cộng hưởng ở tốc độ thấp
  • Khoan bích: UNI PN10 hoặc ANSI 125 FF
  • Kết nối đồng hồ áp suất: G3/8″
  • Hướng dòng: thẳng đứng, từ trên xuống

Catalog & tài liệu kỹ thuật

FAQ

Nsof và Nmot khác nhau thế nào?

Nsof là công suất hấp thụ thực tế; Nmot là công suất động cơ khuyến nghị để xử lý tải đó an toàn.

Liên hệ tư vấn

Á Đông Group – Hotline 24/7: 098 194 1795 – Email: david@adonggroup.com.

Vì sao chọn Thông số kỹ thuật máy thổi khí Roots Robuschi RBS?

Thông số kỹ thuật máy thổi khí Roots Robuschi RBS mang lại hiệu suất ổn định, độ bền cao và hiệu quả năng lượng cho hoạt động sản xuất công nghiệp. Á Đông Group cung cấp Thông số kỹ thuật máy thổi khí Roots Robuschi RBS chính hãng kèm dịch vụ tư vấn kỹ thuật, lắp đặt và bảo trì chuyên nghiệp tại Việt Nam.

Xem thêm sản phẩm liên quan tại Á Đông Group hoặc tham khảo thông tin kỹ thuật gốc từ nhà sản xuất.