Máy sấy & lọc khí nén Ingersoll Rand High Temperature Filters

Thiết bị sấy và lọc khí nén High Temperature Filters – Ingersoll Rand chính hãng.

Máy sấy & lọc khí nén Ingersoll Rand High Temperature Filters là dòng thiết bị sấy và lọc khí nén của Ingersoll Rand — thương hiệu thiết bị khí nén hàng đầu thế giới. Model High Temperature Filters được thiết kế cho hiệu suất cao, độ tin cậy và tiết kiệm năng lượng trong vận hành công nghiệp.

High Temperature Filters Ingersoll Rand
High Temperature Filters Ingersoll Rand
High Temperature Filters Ingersoll Rand
High Temperature Filters Ingersoll Rand

Ưu điểm nổi bật

  • Loại bỏ hơi ẩm và tạp chất, bảo vệ hệ thống khí nén
  • Đảm bảo chất lượng khí sạch, khô theo tiêu chuẩn
  • Tiết kiệm năng lượng, giảm điểm sương hiệu quả
  • Bảo vệ thiết bị hạ nguồn, kéo dài tuổi thọ đường ống

Thông số kỹ thuật

Tên model High Temperature Filters
Loại thiết bị sấy và lọc khí nén
Thương hiệu Ingersoll Rand
Xuất xứ Châu Á – TBD / USA

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

High Pressure:

Model (Without Filter)

QF CODE

PF CODE

HF CODE

CF CODE

Connections BSP

Flow rate (m3/h)

Flow rate (I/min)

Flow rate (CFM)

Dimension A (mm)

Dimension B (mm)

Dimension C (mm)

Dimension D (mm)

Weight(kg)

F0004 HP

04B.0024BQ

04B.0024BP

04B.0024BH

04B.0024BC

3/8"

108

1,800

64

214

94

22

1.35

F0008 HP

04B.0048BQ

04B.0048BP

04B.0048BH

04B.0048BC

1/2"

216

3,600

127

214

94

22

1.4

F0016 HP

04B.0096BQ

04B.0096BP

04B.0096BH

04B.0096BC

3/4"

432

7,200

254

276

94

22

1.5

F0025 HP

04B.0150BQ

04B.0150BP

04B.0150BH

04B.0150BC

1"

750

12,500

441

378

120

33

3.1

F0050 HP

04B.0300BQ

04B.0300BP

04B.0300BH

04B.0300BC

1"

1,500

25,000

883

378

120

33

3.1

F0080 HP

04B.0500BQ

04B.0500BP

04B.0500BH

04B.0500BC

1"1/2

2,500

41,667

1,471

378

120

33

3.3

High Temperature:

Model

QF Code

PF Code

HE Code

CF Code

Connections BSP

Flow rate m3/h

Flow rate I/min

Flow rate CFM

F 0025 HDT

04D.0150.QG

04D.0150.PG

04D.0150.HG

1"

150

2.492

88

F 0050 HDT

04D.0300.QG

04D.0300.PG

04D.0300.HG

1"

300

5

177

F 0080 HDT

04D.0500.QG

04D.0500.PG

04D.0500.HG

1"1/2

500

8.325

294

F 0130 HDT

04D.0800.QG

04D.0800.PG

04D.0800.HG

2"

800

13.337

471

F 0170 HDT

04D.1000.QG

04D.1000.PG

04D.1000.HG

2"

1

16.667

589

F 0220 HDT

04D.1300.QG

04D.1300.PG

04D.1300.HG

2" 1/2

1.3

21.662

765

F 0330 HDT

04D.2000.QG

04D.2000.PG

04D.2000.HG

3"

2,000

33.329

1.177

F 0450 HDT

04D.2700.QG

04D.2700.PG

04D.2700.HG

3"

2,700

44.995

1.589

F 0470 HDT

04G.2800.QG

04G.2800.PG

04G.2800.HG

DN 1100

2,800

46.667

1.648

F 0700 HDT

04G.4200.QG

04G.4200.PG

04G.4200.HG

DN 125

4,200

70,000

2.472

F 0950 HDT

04G.5700.QG

04G.5700.PG

04G.5700.HG

DN 150

5.7

95,000

3.355

F 1250 HDT

04G.7500.QG

04G.7500.PG

04G.7500.HG

DN 150

7,500

125,000

4.415

F 1550 HDT

04G.9300.QG

04G.9300.PG

04G.9300.HG

DN 150

9.3

155,000

5,475

F 1850 HDT

04G.A110.QG

04G.A110.PG

04G.A110.HG

DN 200

11,000

183.333

6,475

F 2500 HDT

04G.A142.QG

04G.A142.PG

04G.A142.HG

DN 200

14,200

236,667

8,359

F 3300 HDT

04G.A199.QG

04G.A199.PG

04G.A199.HG

DN 250

19,900

331,667

11,714

F 5170 HDT

04G.A310.QG

04G.A310.PG

04G.A310.HG

DN 300

31,000

516,667

18,249

* Air flow-rate related to a working pressure of 7 bar / 100 psig

High Temperature:

MODEL

QF CODE

PF CODE

HF CODE

CF CODE

Connections BSPT

Flow rate (m3/h)

Flow rate (l/min)

Flow rate (CFM)

Dimension A (mm)

Dimension B (mm)

Dimension C (mm)

Dimension D (mm)

Weight(kg)

AF HT 30

04D.0030CQ

04D.0030CP

04D.0030CH

3/8"

30

500

18

251

19

76

0.6

AF HT 40

04D.0040CQ

04D.0040CP

04D.0040CH

1/2"

40

667

24

251

19

76

0.6

AF HT 75

04D.0075CQ

04D.0075CQ

04D.0075CQ

3/4"

75

1,250

44

305

25

98

1.1

AF HT 110

04D.0110CQ

04D.0110CP

04D.0110CH

3/4"

110

1,833

65

305

25

98

1.1

AF HT 150

04D.0150CQ

04D.0150CP

04D.0150CH

1"

150

2,500

88

344

35

113

2.1

AF HT 190

04D.0190CQ

04D.0190CP

04D.0190CH

1"

190

3,167

112

344

35

113

2.1

AF HT 230

04D.0230CQ

04D.0230CP

04D.0230CH

1"

230

3,833

135

344

35

113

2.1

AF HT 400

04D.0430CQ

04D.0430CP

04D.0430CH

1"1/2

400

6,667

235

434

35

113

2.4

AF HT 490

04D.0490CQ

04D.0490CP

04D.0490CH

1"1/2

490

8,167

288

434

35

113

2.4

AF HT 600

04D.0600CQ

04D.0600CP

04D.0600CH

2"

600

10,000

353

543

43

155

5.2

AF HT 800

04D.0800CQ

04D.0800CP

04D.0800CH

2"

800

13,333

471

543

43

155

5.2

AF HT 1000

04D.1000CQ

04D.1000CP

04D.1000CH

2"

1,000

16,667

589

543

43

155

5.2

AF HT 1200

04D.1200CQ

04D.1200CP

04D.1200CH

3"

1,200

20,000

706

726

60

180

9.3

AF HT 1560

04D.1560CQ

04D.1560CP

04D.1560CH

3"

1,560

26,000

918

955

60

180

13.7

AF HT 1830

04D.1830CQ

04D.1830CP

04D.1830CH

3"

1,830

30,500

1,077

955

60

180

13.7

AF HT 2300

04D.2300CQ

04D.2300CP

04D.2300CH

3"

2,300

38,333

1,354

955

60

180

13.9

AF HT 2700

04D.2700CQ

04D.2700CP

04D.2700CH

3"

2,720

45,333

1,601

955

60

180

13.9

F 0470 HDT

04G.2800.QG

04G.2800.PG

04G.2800.HG

DN 100

2,800

46,667

1,648

1250

255

485

780

85

F 0700 HDT

04G.4200.QG

04G.4200.PG

04G.4200.HG

DN 125

4,200

70,000

2,472

1250

280

630

670

130

F 0950 HDT

04G.5700.QG

04G.5700.PG

04G.5700.HG

DN 150

5,700

95,000

3,355

1370

300

630

780

127

F 1250 HDT

04G.7500.QG

04G.7500.PG

04G.7500.HG

DN 150

7,500

125,000

4,414

1410

310

676

780

160

F 1550 HDT

04G.9300.QG

04G.9300.PG

04G.9300.HG

DN 150

9,300

155,000

5,474

1450

320

724

780

192

F 1850 HDT

04G.A110.QG

04G.A110.PG

04G.A110.HG

DN 200

11,000

183,333

6,474

1460

335

724

780

192

F 2500 HDT

04G.A142.QG

04G.A142.PG

04G.A142.HG

DN 200

14,200

236,667

8,358

1520

435

885

780

395

F 3300 HDT

04G.A199.QG

04G.A199.PG

04G.A199.HG

DN 250

19,900

331,667

11,713

1520

435

1050

780

460

F 5170 HDT

04G.A310.QG

04G.A310.PG

04G.A310.HG

DN 300

31,000

516,667

18,246

1625

525

1200

780

715

High Pressure:

MODEL

QF CODE

PF CODE

HF CODE

CF CODE

Connections BSP

Flow rate (m3/h)

Flow rate (l/min)

Flow rate (CFM)

Dimension A (mm)

Dimension B (mm)

Dimension C (mm)

Dimension D (mm)

Weight (kg)

F0004 HP

04B.0024BQ

04B.0024BP

04B.0024BH

04B.0024BC

3/8"

108

1,800

64

214

94

22

1.35

F0008 HP

04B.0048BQ

04B.0048BP

04B.0048BH

04B.0048BC

1/2"

216

3,600

127

214

94

22

1.4

F0016 HP

04B.0096BQ

04B.0096BP

04B.0096BH

04B.0096BC

3/4"

432

7,200

254

276

94

22

1.5

F0025 HP

04B.0150BQ

04B.0150BP

04B.0150BH

04B.0150BC

1"

750

12,500

441

378

120

33

3.1

F0050 HP

04B.0300BQ

04B.0300BP

04B.0300BH

04B.0300BC

1"

1,500

25,000

883

378

120

33

3.1

F0080 HP

04B.0500BQ

04B.0500BP

04B.0500BH

04B.0500BC

1"1/2

2,500

41,667

1,471

378

120

33

3.3