Máy sấy khí hấp thụ gia nhiệt thổi khí không tổn hao (Zero Loss) RISHENG

Máy sấy khí hấp thụ gia nhiệt kiểu thổi khí không tổn hao (Heated Blower Zero Loss / Zero Purge) RISHENG dùng quạt thổi và bộ gia nhiệt để tái sinh hạt hút ẩm, gần như không tiêu hao khí nén cho quá trình tái sinh — tiết kiệm tối đa ở công suất lớn.

Máy sấy khí hấp thụ gia nhiệt thổi khí không tổn hao (Zero Loss) RISHENG

Máy sấy khí hấp thụ gia nhiệt kiểu thổi khí không tổn hao (Heated Blower Zero Loss / Zero Purge) RISHENG dùng quạt thổi và bộ gia nhiệt để tái sinh hạt hút ẩm, gần như không tiêu hao khí nén cho quá trình tái sinh — tiết kiệm tối đa ở công suất lớn.

Đặc điểm nổi bật

  • Tái sinh bằng quạt thổi + gia nhiệt, tổn hao khí nén gần bằng 0 (Zero Purge)
  • Điểm sương thấp tới -40℃ hoặc -70℃, khí nén cực khô
  • Tiết kiệm năng lượng vượt trội cho nhà máy công suất lớn
  • Hai tháp luân phiên, cấp khí khô liên tục

Máy sấy khí hấp thụ gia nhiệt thổi khí không tổn hao (Zero Loss) RISHENG

Thông số kỹ thuật & bảng model (Specifications & Catalogue)

Technical Data RSXB-ZP (Zero Purge)
ModelAir ConnectionNominal Flow RateDimensions (mm)Weight (kg)Installed Power (KwRecommended Pre Filter ModelRecommended After Filter Model
cfmm3/minLWH
RSXB-180ZPDN 6563618176614002599197020.5RSG-AA-0330GN2RSG-AR-0330GN2
RSXB-220ZPDN 6577722176514002599209020.5RSG ·AA-0430GN2RSG ·AR-0430GN2
RSXB-250ZPDN 6588325176514002599216520.5RSG ·AA-0430GN2RSG ·AR-0430GN2
RSXB-330ZPDN 80116533196215452639268028.5RSG-AA-0620GN2RSG-AR-0620GN2
RSXB-440ZPDN 100155444231618512667360039RSG-AA-0830FN2RSG ·AR-0830FN2
RSXB-500ZPDN 100176650231618512667375039RSG-AA-1000FV2RSG ·AR-1000FN2
RSXB-600ZPDN 100211960251618952680428557.5RSG-AA-1000FN2RSG-AR-1000FN2
RSXB-700ZPDN 125247270383924962837560075RSG-AA-1200FN2RSG ·AR.1200FN2
RSXB-800ZPDN 125282580383924962837590075RSG-AA-1300FN2RSG ·AR-1300FN2
RSXB-900ZPDN 150317890416625882832660086.5RSG-AA-1950FN2RSG-AR-1950FN2
RSXB-1000ZPDN 1503531100436625782872775086.5RSG-AA.1950FN2RSG ·AR.1950FN2
RSXB-1200ZPDN 15042371204516259128528740107RSG-AA-1950FV2RSG ·AR-1950FN2
RSXB-1500ZPDN 200629715053132906287510540130RSG-AA-2500FV2RSG-AR-2500FNV2
RSXB-2000ZPDN 200706220057013175310413500165RSG-AA.3250FV2RSG ·AR.3250FN2
Rated ConditionsWorking RangeAvaliable
Working pressure: 0.7MPag / 100psigMax. working pressure: 1.0MPag / 145psigHigher pressure above 1.0MPag / 145psig
Inlet temp.: 38℃ / 90℉Max. inlet temperature: 45℃ / 113℉PDP -20℃ / -4℉ and -70℃ / -100℉
Cooling water temp.: 32 ℃ / 100℉Max. Cooling water temp.: 35℃ / 95℉Higher capacity
PDP: -40℃ / -40℉Stainess steel vessel or piping
GB,ASME,PED,etc. vessels
5 barg 73 psig6 barg 87 psig7 barg 102 psig8 barg 116 psig9 barg 131 psig10 barg 145 psig
0.750.8711.131.251.38
Correction factor for inlet temperature (KB)
35℃ 95°F38°C 100F40°C 104°F42°C 108F45C 113°F
1.1810.90.810.69

Máy sấy khí và thiết bị xử lý khí nén thương hiệu RISHENG được phân phối bởi Công ty Thiết bị công nghiệp Á Đông. Liên hệ để được tư vấn model phù hợp với hệ thống khí nén của bạn.