
Máy sấy khí nhiệt độ đầu vào cao RISHENG xử lý được khí nén có nhiệt độ vào cao, có thể lắp ngay sau máy nén mà không cần bộ làm mát trung gian.
Đặc điểm nổi bật
- Xử lý khí nén nhiệt độ đầu vào cao
- Bộ trao đổi nhiệt lớn, hiệu suất cao
- Môi chất lạnh thân thiện môi trường
- Kết cấu chắc chắn, ít điểm hàn, giảm rò rỉ

Thông số kỹ thuật & bảng model (Specifications & Catalogue)
| Parameter | Specification |
| Capacity | 1~15 m³/min |
| Max. Working Pressure | ≤1.5 MPa (15 barg) |
| Max. Inlet Temperature | 80°C |
| Max. Ambient Temperature | 50°C |
| Min. Ambient Temperature | 5°C |
| Max. Cooling Water Temperature | 35°C |
| Cooling Type | Air-cooled / Water-cooled |
| Power Supply | 220V/1Ph/50Hz/60Hz |
| Refrigerant | R134a / R407C |
| Rated Condition | |
| – Rated Working Pressure | 0.7 MPa |
| – Inlet Temperature | 60°C |
| – Ambient Temperature | 38°C |
| – Cooling Water Temperature | 32°C |
| – Pressure Dew Point (PDP) | 3-10°C |
| Other Notes | For pressure 1.5 MPa, please contact us. |
| Model | Air Connection | Capacity m³/min | Power Supply | Absorbed | Dimension mm | Weight |
| Power (kW) |
| m³/min | CFM | V/Ph/Hz | | L | W | H | kg |
| RSLF-12-HT | Rc1/2″ | 1.2 | 42 | 230/1/50 | 0.3 | 650 | 320 | 550 | 35 |
| RSLF-24-HT | Rc1″ | 2.4 | 85 | 230/1/50 | 0.61 | 800 | 420 | 600 | 70 |
| RSLF-30-HT | Rc1″ | 3 | 106 | 230/1/50 | 0.76 | 800 | 420 | 600 | 75 |
| RSLF-60-HT | Rc1-1/2″ | 6 | 212 | 230/1/50 | 1.09 | 750 | 695 | 1260 | 125 |
| RSLF-80-HT | Rc1-1/2″ | 8 | 282 | 230/1/50 | 1.45 | 750 | 695 | 1260 | 128 |
| RSLF-100-HT | Rc1-1/2″ | 10 | 353 | 230/1/50 | 1.82 | 750 | 695 | 1260 | 133 |
| RSLF-120-HT | Rc2″ | 12 | 424 | 230/1/50 | 2.18 | 1000 | 840 | 1450 | 165 |
| RSLF-150-HT | Rc2″ | 15 | 530 | 230/1/50 | 2.73 | 1000 | 840 | 1450 | 175 |
| Rated Conditions | |
| Working pressure : 0.7MPag / 100psig |
| Inlet temp : 60 ℃ / 140 ℉ |
| Ambient temp : 38℃ / 100 ℉ |
|
| Working Range |
| Max. working pressure : 1.5MPag / 218psig |
| Max. inlet temperature : 80 ℃ / 176 ℉ |
| Max. ambient temperature : 50℃ / 122 ℉ |
| Min. ambient temperature : 5℃ / 41 ℉ |
|
| Avaliable |
| Higher working pressure |
| Different power supply |
| Timed drain or zero loss drain |
| Higher Capacity |
| Working Pressure (KA) | Mpag | 0.4 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.9 |
| psig | 58 | 73 | 87 | 102 | 116 | 131 |
| CFP | 0.86 | 0.92 | 0.93 | 1 | 1.04 | 1.08 |
| Mpag | 1 | 1.1 | 1.2 | 1.3 | 1.4 | 1.5 |
| psig | 145 | 160 | 174 | 189 | 203 | 218 |
| CFP | 1.11 | 1.15 | 1.18 | 1.22 | 1.25 | 1.28 |
| Inlet Temperature (KB) | ℃ | 50 | 55 | 60 | 65 | 70 | 75 | 80 |
| ℉ | 122 | 131 | 140 | 149 | 158 | 167 | 176 |
| CFT | 1.03 | 1.02 | 1 | 0.87 | 0.78 | 0.7 | 0.64 |
| Ambient Temperature (KC) | ℃ | 25 | 30 | 35 | 38 | 40 | 45 | 50 |
| ℉ | 77 | 86 | 95 | 100 | 104 | 113 | 122 |
| CFT | 1.15 | 1.1 | 1.02 | 1 | 0.89 | 0.79 | 0.69 |
Máy sấy khí và thiết bị xử lý khí nén thương hiệu RISHENG được phân phối bởi Công ty Thiết bị công nghiệp Á Đông. Liên hệ để được tư vấn model phù hợp với hệ thống khí nén của bạn.