
Máy sấy khí tác nhân lạnh Hankinson FLXA Series (75-2000 SCFM) là dòng máy sấy khí nén tác nhân lạnh kiểu chu kỳ (Cycling) của Hankinson (SPX FLOW), tối ưu tiết kiệm năng lượng theo tải thực tế.
Công nghệ cycling cho phép máy tích trữ nhiệt và ngắt máy nén lạnh khi tải khí thấp, giảm đáng kể điện năng tiêu thụ so với máy non-cycling khi không đầy tải.

Duy trì điểm sương ổn định, phù hợp các nhà máy có nhu cầu khí nén dao động theo ca/mùa vụ.

| MODEL | Lưu lượng đầu vào | Pressure Drop (PSID) | Điện áp | IN/OUT Air Connect Size | Power Consumption (kW) | Refrigerant | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SCFM | NM³/H | ||||||
| FLXA1.1-A | 75 | 127.4 | 3.4 | 115/1/60 | 1″ NPT | 0.48 | R513A |
| FLXA1.2-A | 100 | 169.9 | 2.9 | 115/1/60 | 1″ NPT | 0.60 | R513A |
| FLXA1.5-A | 150 | 212.4 | 1.8 | 115/1/60 | 2″ NPT | 1.11 | R513A |
| FLXA2.1-A | 200 | 339.8 | 2.3 | 460/3/60 | 2″ NPT | 1.28 | R513A |
| FLXA3.1-A | 300 | 509.7 | 2.1 | 460/3/60 | 2″ NPT | 1.86 | R513A |
| FLXA4.5-A | 450 | 764.6 | 3.0 | 460/3/60 | 2″ NPT | 2.75 | R513A |
| FLXA5.5-A | 550 | 934.4 | 3.3 | 460/3/60 | 2″ NPT | 2.91 | R513A |
| FLXA8.1-A | 800 | 1359.2 | 4.4 | 460/3/60 | 3″ FLG | 4.9 | R454C |
| FLXA10.1-A | 1000 | 1699 | 4.3 | 460/3/60 | 3″ FLG | 5.7 | R454C |
| FLXA12.5-A | 1250 | 2123.8 | 4.6 | 460/3/60 | 4″ FLG | 7.6 | R454C |
| FLXA15.1-A | 1500 | 2548.5 | 5.3 | 460/3/60 | 6″ FLG | 7.7 | R454C |
| FLXA20.1-A | 2000 | 3398 | 5.8 | 460/3/60 | 6″ FLG | 10.1 | R454C |
| FLXA8.1-W | 800 | 1359.2 | 4.4 | 460/3/60 | 3″ FLG | 3.5 | R454C |
| FLXA10.1-W | 1000 | 1699 | 4.3 | 460/3/60 | 3″ FLG | 4.2 | R454C |
| FLXA12.5-W | 1250 | 2123.8 | 4.6 | 460/3/60 | 4″ FLG | 6.1 | R454C |
| FLXA15.1-W | 1500 | 2548.5 | 5.3 | 460/3/60 | 6″ FLG | 6.2 | R454C |
| FLXA20.1-W | 2000 | 3398 | 5.8 | 460/3/60 | 6″ FLG | 9.3 | R454C |
| MODEL | OVERALL DIMENSIONS | SHIP | Ship | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| W | D | H | W | D | H | Weight | Weight | |
| IN. | IN. | IN. | MM | MM | MM | LBS. | KG | |
| FLXA1.1-A | 18.5 | 27.9 | 32.3 | 469.9 | 708.7 | 820.4 | 148 | 67.1 |
| FLXA1.2-A | 18.5 | 34.6 | 35.0 | 469.9 | 878.8 | 889.0 | 168 | 76.2 |
| FLXA1.5-A | 21.7 | 40.6 | 36.6 | 551.2 | 1031.2 | 929.6 | 240 | 108.9 |
| FLXA2.1-A | 21.7 | 42.9 | 36.6 | 551.2 | 1089.7 | 929.6 | 269 | 122 |
| FLXA3.1-A | 23.6 | 48.8 | 42.5 | 599.4 | 1239.5 | 1079.5 | 353 | 160.1 |
| FLXA4.5-A | 23.6 | 54.3 | 47.2 | 599.4 | 1379.2 | 1198.9 | 443 | 200.9 |
| FLXA5.5-A | 23.6 | 54.3 | 47.2 | 599.4 | 1379.2 | 1198.9 | 474 | 215 |
| FLXA8.1-A | 63.5 | 27.6 | 53.5 | 1612.9 | 701.0 | 1358.9 | 1012 | 459 |
| FLXA10.1-A | 63.5 | 27.6 | 53.5 | 1612.9 | 701.0 | 1358.9 | 1135 | 514.8 |
| FLXA12.5-A | 63.5 | 27.6 | 59.4 | 1612.9 | 701.0 | 1508.8 | 1290 | 585.1 |
| FLXA15.1-A | 90.8 | 33.9 | 87.9 | 2306.3 | 861.1 | 2232.7 | 2469 | 1119.9 |
| FLXA20.1-A | 90.8 | 33.9 | 87.9 | 2306.3 | 861.1 | 2232.7 | 2535 | 1149.9 |
| FLXA8.1-W | 58.3 | 27.6 | 53.5 | 1480.8 | 701.0 | 1358.9 | 1014 | 459.9 |
| FLXA10.1-W | 58.3 | 27.6 | 53.5 | 1480.8 | 701.0 | 1358.9 | 1149 | 521.2 |
| FLXA12.5-W | 58.3 | 27.6 | 59.4 | 1480.8 | 701.0 | 1508.8 | 1296 | 587.9 |
| FLXA15.1-W | 72.5 | 33.9 | 87.9 | 1841.5 | 861.1 | 2232.7 | 2624 | 1190.2 |
| FLXA20.1-W | 72.5 | 33.9 | 87.9 | 1841.5 | 861.1 | 2232.7 | 2690 | 1220.2 |
Máy sấy khí và thiết bị xử lý khí nén Hankinson (SPX FLOW) được phân phối chính hãng bởi Công ty Thiết bị công nghiệp Á Đông. Liên hệ để được tư vấn model phù hợp.
Xem thêm sản phẩm cùng danh mục: Máy sấy khí Hankinson (SPX).
![[Công nghệ] Công nghệ máy sấy khí tác nhân lạnh (Refrigerated) Hankinson](https://sullivan-palatek.vn/wp-content/uploads/2026/07/hankison-art-4-300x223.jpg)
![[Công nghệ] Công nghệ máy sấy khí kiểu màng (Membrane) Hankinson](https://sullivan-palatek.vn/wp-content/uploads/2026/07/hankison-art-2-300x300.jpg)













