
Máy sấy khí kiểu màng hoạt động gần như không gây tiếng ồn, không có bộ phận cơ khí chuyển động và không cần nguồn điện. Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ giúp thiết bị phù hợp cho việc sấy khí tại điểm sử dụng, lắp đặt trên hệ thống di động và những khu vực có diện tích hạn chế.
Với dải lưu lượng từ 3 đến 63 m³/h (tương đương 1,76–37 scfm), máy giúp giảm độ ẩm trong khí nén một cách ổn định, đạt mức điểm sương xuống tới −40°C, hoặc điều chỉnh linh hoạt tùy theo yêu cầu của từng ứng dụng.
Nhờ thiết kế gần như không cần bảo trì, lượng khí xả tái sinh thấp và tùy chọn lọc sơ cấp đi kèm, máy sấy kiểu màng là lựa chọn linh hoạt cho các ngành chú trọng sự tiện lợi, gọn nhẹ và chất lượng khí sạch.
| Nguyên lý sấy | Tách ẩm bằng màng (membrane), không cần điện |
| Dải lưu lượng | 3 – 63 m³/h (1,76 – 37 scfm) |
| Điểm sương đầu ra | Tới −40°C (−40°F), hoặc tùy chỉnh theo ứng dụng |
| Nguồn điện | Không yêu cầu |
| Bộ phận chuyển động | Không có |
| Lọc sơ cấp | Tùy chọn tích hợp |
| Bảo trì | Gần như không cần bảo trì |
Lưu ý: thay các giá trị trên bằng thông số đúng theo model/catalogue chính hãng bạn phân phối.
|
Comparison of old (SP) and new (SPN) design |
||
|
Dewpoint reduction |
old: max.-27°C |
new: max.-40°C |
|
Maximum volume flow |
old: max. 32 m³/h |
new: max. 63 m³/h |
|
Low purge air from 35 K dewpoint reduction |
old: 18% |
new: 15% |
|
Hollow fiber architecture |
old: parallel |
new: diagonal crossed |
|
Technical Data |
|
|
Maximum operating pressure |
12.5 bar (g) |
|
Maximum operating temperature |
60°C |
|
Pressure drop |
0.2 bar (g) |
|
Prefiltration requirement |
max. 1 µm particle; 0.01 µm oil coalescing filter |
|
Inlet Conditions |
35°C / 7 bar (g) pressure dewpoint reduction |
|||||||
|
|
Dewpoint Reduction |
|||||||
|
Type |
20 K |
35 K |
55 K |
75 K |
||||
|
|
m³/h inlet |
m³/h outlet |
m³/h inlet |
m³/h outlet |
m³/h inlet |
m³/h outlet |
m³/h inlet |
m³/h outlet |
|
SPN 0003 |
3.0 |
2.7 |
2.2 |
1.9 |
1.4 |
1.1 |
1.0 |
0.7 |
|
SPN 0006 |
6.0 |
5.5 |
4.3 |
3.7 |
2.8 |
2.2 |
2.0 |
1.4 |
|
SPN 0009 |
9.0 |
8.1 |
6.4 |
5.5 |
4.3 |
3.4 |
3.1 |
2.2 |
|
SPN 0012 |
12.0 |
10.8 |
8.5 |
7.3 |
5.7 |
4.5 |
4.1 |
2.9 |
|
SPN 0018 |
18.0 |
16.2 |
12.8 |
11.0 |
8.5 |
6.7 |
6.2 |
4.4 |
|
SPN0024 |
24.0 |
21.6 |
17.0 |
14.6 |
11.3 |
8.9 |
8.2 |
5.8 |
|
SPN 0036 |
36.0 |
32.4 |
25.6 |
22.0 |
17.0 |
13.4 |
12.4 |
8.8 |
|
SPN 0048 |
48.0 |
43.2 |
34.1 |
29.3 |
22.7 |
17.9 |
16.4 |
11.6 |
|
SPN 0063 |
63.0 |
56.7 |
44.8 |
38.5 |
29.8 |
23.5 |
21.6 |
15.3 |
Địa chỉ: KĐT Ciputra, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội
Hotline 1: 098 194 1795 (24/7)
Email: david@adonggroup.com
Hotline 2: 096 778 6962 (24/7)
Email: thietbicongnghiepadong@gmail.com









Địa chỉ: KĐT Ciputra, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội
Hotline 1: 098 194 1795 (24/7)
Email: david@adonggroup.com
Hotline 2: 096 778 6962 (24/7)
Email: thietbicongnghiepadong@gmail.com
Website: sullivan-palatek.vn
© Sullivan-Palatek Inc. • 2023 All Rights Reserved • Sitemap • www.sullivan-palatek.vn