Hệ thống tạo khí Nitơ RISHENG

Hệ thống tạo khí Nitơ RISHENG sản xuất khí Nitơ tinh khiết tại chỗ từ khí nén theo công nghệ PSA, giúp doanh nghiệp chủ động nguồn Nitơ và tiết kiệm chi phí so với mua khí chai.

Hệ thống tạo khí Nitơ RISHENG

Hệ thống tạo khí Nitơ RISHENG sản xuất khí Nitơ tinh khiết tại chỗ từ khí nén theo công nghệ PSA, giúp doanh nghiệp chủ động nguồn Nitơ và tiết kiệm chi phí so với mua khí chai.

Đặc điểm nổi bật

  • Công nghệ PSA tạo Nitơ tại chỗ từ khí nén
  • Độ tinh khiết điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu
  • Vận hành tự động, chi phí thấp hơn mua khí chai
  • Phù hợp thực phẩm, điện tử, hóa chất, luyện kim

Hệ thống tạo khí Nitơ RISHENG

Thông số kỹ thuật & bảng model (Specifications & Catalogue)

General Specifications
Ambient Temperature5 – 45°C
Nitrogen Outlet Pressure8.5 barg (Optional for higher pressure)
Air Inlet Temperature50°C
Air Inlet RequirementISO8573.1 2010 Class 1:4:1
Electrical Power Supply230Vac/1ph/50-60 Hz
Noise level<75 db
Technical Data RSNGS (LP) -Low Purity
ModelNitrogen flow at the outlet m3/h vs N2 purity %Feed AirN2 Outlet ConnectionDimensions (mm)Weight (kg)
Inlet
95989999.599.9ConnectionLWH
RSNGS-10 (LP)1511107.44DN15DN15100010001640380
RSNGS-15 (LP)23171511.67.7DN15DN15110011001500450
RSNGS-20 (LP)33.42520159DN20DN15145013001450700
RSNGS-30 (LP)47353022.614DN25DN15150013501700865
RSNGS-40 (LP)63474030.219DN25DN20150014002030900
RSNGS-50 (LP)7959503724DN25DN201600140021001100
RSNGS-60 (LP)95716045.429DN40DN251750165019001365
RSNGS-80 (LP)119958060.6DN40DN251700160022501545
ModelNitrogen flow at the outlet m3/h vs N2 purity %Feed AirN2 Outlet ConnectionDimensions (mm)Weight (kg)
Inlet
Connection
99.599.999.9999.999LWH
RSNGS-2 (HP)21.2DN15DN1511209501110400
RSNGS-5 (HP)53DN15DN15120010501350500
RSNGS-10 (HP)105.8DN15DN15120710301740550
RSNGS-15 (HP)158.6DN20DN15130011001750600
RSNGS-20 (HP)332011.4DN20DN151500150017001000
RSNGS-30 (HP)513018.4DN25DN151700150021001320
RSNGS-40 (HP)81654022.6DN40DN251600145022001400
RSNGS-50 (HP)102815029DN40DN251700155023001630
RSNGS-60 (HP)121976033.8DN40DN251860175021001790
RSNGS-70 (HP)1411137039.4DN40DN251800175024001880
RSNGS-80 (HP)1621298045DN40DN252000180025002036
RSNGS-90 (HP)1821459050.6DN40DN402000180025002380
RSNGS-100 (HP)187.715210052.7DN40DN402100195022502730
RSNGS-120 (HP)24219412067.4DN50DN402100195026702900
RSNGS-150 (HP)31625315088.4DN50DN402200130027003150
RSNGS-200 (HP)402321200113DN65DN502200140028504120

Máy sấy khí và thiết bị xử lý khí nén thương hiệu RISHENG được phân phối bởi Công ty Thiết bị công nghiệp Á Đông. Liên hệ để được tư vấn model phù hợp với hệ thống khí nén của bạn.